Viêm ruột tiếng Nhật là gì?
"viêm ruột" trong tiếng Nhật là 腸炎 (ちょうえん) (danh từ).
腸炎 Danh từ
ちょうえんchōen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm ruột.
Câu hỏi thường gặp
Viêm ruột tiếng Nhật là gì?
"viêm ruột" trong tiếng Nhật là 腸炎 (ちょうえん) (danh từ).
"viêm ruột" trong tiếng Nhật là 腸炎 (ちょうえん) (danh từ).
ちょうえんchōen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm ruột.
"viêm ruột" trong tiếng Nhật là 腸炎 (ちょうえん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.