Viêm mũi tiếng Nhật là gì?
"viêm mũi" trong tiếng Nhật là 鼻炎 (びえん) (danh từ).
鼻炎 Danh từ
びえんbien giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm mũi.
Câu hỏi thường gặp
Viêm mũi tiếng Nhật là gì?
"viêm mũi" trong tiếng Nhật là 鼻炎 (びえん) (danh từ).
"viêm mũi" trong tiếng Nhật là 鼻炎 (びえん) (danh từ).
びえんbien giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm mũi.
"viêm mũi" trong tiếng Nhật là 鼻炎 (びえん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.