Vụng trộm tiếng Nhật là gì?
"vụng trộm" trong tiếng Nhật là こっそり (phó từ).
こっそり Phó từ
kossoriJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lén lút, vụng trộm.
Câu hỏi thường gặp
Vụng trộm tiếng Nhật là gì?
"vụng trộm" trong tiếng Nhật là こっそり (phó từ).
"vụng trộm" trong tiếng Nhật là こっそり (phó từ).
kossoriJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lén lút, vụng trộm.
"vụng trộm" trong tiếng Nhật là こっそり (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.