TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vụ bê bối tiếng Nhật là gì?

"vụ bê bối" trong tiếng Nhật là スキャンダル (danh từ), 不祥事 (ふしょうじ) (danh từ).

スキャンダル Danh từ

sukyandaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Xem đầy đủ từ "スキャンダル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

不祥事(ふしょうじ) Danh từ

ふしょうじfushōjiHán Việt: BẤT TƯỜNG SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Xem đầy đủ từ "不祥事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vụ bê bối tiếng Nhật là gì?

"vụ bê bối" trong tiếng Nhật là スキャンダル (danh từ), 不祥事 (ふしょうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.