Vườn rau tiếng Nhật là gì?
"vườn rau" trong tiếng Nhật là 菜園 (さいえん) (danh từ).
菜園 Danh từ
さいえんsaien giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vườn rau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vườn rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vườn rau tiếng Nhật là gì?
"vườn rau" trong tiếng Nhật là 菜園 (さいえん) (danh từ).