TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vướng mắc lượng tử tiếng Nhật là gì?

"vướng mắc lượng tử" trong tiếng Nhật là 量子もつれ (りょうしもつれ) (danh từ).

量子(りょうし)もつれ Danh từ

りょうしもつれryōshimotsure giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vướng mắc lượng tử.

Xem đầy đủ từ "量子もつれ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vướng mắc lượng tử tiếng Nhật là gì?

"vướng mắc lượng tử" trong tiếng Nhật là 量子もつれ (りょうしもつれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.