Vĩ độ tiếng Nhật là gì?
"vĩ độ" trong tiếng Nhật là 緯度 (いど) (danh từ), ラチチュード (danh từ).
緯度 Danh từ
いどidoHán Việt: VĨ ĐỘJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ.
ラチチュード Danh từ
rachichūdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ.
Câu hỏi thường gặp
Vĩ độ tiếng Nhật là gì?
"vĩ độ" trong tiếng Nhật là 緯度 (いど) (danh từ), ラチチュード (danh từ).