TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vùng sản xuất tiếng Nhật là gì?

"vùng sản xuất" trong tiếng Nhật là 産地 (さんち) (danh từ).

産地(さんち) Danh từ

さんちsanchiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vùng sản xuất, nơi sản xuất.

Xem đầy đủ từ "産地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vùng sản xuất tiếng Nhật là gì?

"vùng sản xuất" trong tiếng Nhật là 産地 (さんち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.