Vô tiếng Nhật là gì?
"vô" trong tiếng Nhật là 無 (む) (tiền tố), 無 (ぶ) (tiền tố).
無 Tiền tố
むmuHán Việt: VÔJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vô, không (無料 — miễn phí)
無 Tiền tố
ぶbuHán Việt: VÔJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không, vô (無事 — bình an)
Câu hỏi thường gặp
Vô tiếng Nhật là gì?
"vô" trong tiếng Nhật là 無 (む) (tiền tố), 無 (ぶ) (tiền tố).