Ván ép tiếng Nhật là gì?
"ván ép" trong tiếng Nhật là ベニヤ板 (ベニヤいた) (danh từ), 合板 (ごうはん) (danh từ), プライウッド (danh từ).
ベニヤ板 Danh từ
ベニヤいたbeniyaita giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván ép.
合板 Danh từ
ごうはんgōhan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván ép.
プライウッド Danh từ
puraiuddo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván ép.
Câu hỏi thường gặp
Ván ép tiếng Nhật là gì?
"ván ép" trong tiếng Nhật là ベニヤ板 (ベニヤいた) (danh từ), 合板 (ごうはん) (danh từ), プライウッド (danh từ).