Vàng quỳ tiếng Nhật là gì?
"vàng quỳ" trong tiếng Nhật là 金箔 (きんぱく) (danh từ).
金箔 Danh từ
きんぱくkinpaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng quỳ.
Câu hỏi thường gặp
Vàng quỳ tiếng Nhật là gì?
"vàng quỳ" trong tiếng Nhật là 金箔 (きんぱく) (danh từ).
"vàng quỳ" trong tiếng Nhật là 金箔 (きんぱく) (danh từ).
きんぱくkinpaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng quỳ.
"vàng quỳ" trong tiếng Nhật là 金箔 (きんぱく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.