Tuần lộc tiếng Nhật là gì?
"tuần lộc" trong tiếng Nhật là となかい (danh từ), 馴鹿 (じゅんろく) (danh từ).
となかい Danh từ
tonakaiHán Việt: TUẦN LỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần lộc.
馴鹿 Danh từ
じゅんろくjunrokuHán Việt: TUẦN LỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần lộc.
Câu hỏi thường gặp
Tuần lộc tiếng Nhật là gì?
"tuần lộc" trong tiếng Nhật là となかい (danh từ), 馴鹿 (じゅんろく) (danh từ).