TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trung vị tiếng Nhật là gì?

"trung vị" trong tiếng Nhật là 中位数 (ちゅういすう) (danh từ), 中央値 (ちゅうおうち) (danh từ).

中位数(ちゅういすう) Danh từ

ちゅういすうchūisūHán Việt: TRUNG VỊ SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung vị.

Xem đầy đủ từ "中位数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

中央値(ちゅうおうち) Danh từ

ちゅうおうちchūōchiHán Việt: TRUNG ƯƠNG TRỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung vị.

Xem đầy đủ từ "中央値": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trung vị tiếng Nhật là gì?

"trung vị" trong tiếng Nhật là 中位数 (ちゅういすう) (danh từ), 中央値 (ちゅうおうち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.