Trốn tìm tiếng Nhật là gì?
"trốn tìm" trong tiếng Nhật là かくれんぼ (danh từ).
かくれんぼ Danh từ
kakurenbo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn tìm, ú tim.
Câu hỏi thường gặp
Trốn tìm tiếng Nhật là gì?
"trốn tìm" trong tiếng Nhật là かくれんぼ (danh từ).
"trốn tìm" trong tiếng Nhật là かくれんぼ (danh từ).
kakurenbo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn tìm, ú tim.
"trốn tìm" trong tiếng Nhật là かくれんぼ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.