TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trọng âm âm vực tiếng Nhật là gì?

"trọng âm âm vực" trong tiếng Nhật là ピッチアクセント (danh từ), 高さアクセント (たかさアクセント) (danh từ), 高低アクセント (こうていアクセント) (danh từ).

ピッチアクセント Danh từ

pitchiakusento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng âm âm vực.

Xem đầy đủ từ "ピッチアクセント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

高(たか)さアクセント Danh từ

たかさアクセントtakasaakusento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng âm âm vực.

Xem đầy đủ từ "高さアクセント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

高低(こうてい)アクセント Danh từ

こうていアクセントkōteiakusento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng âm âm vực.

Xem đầy đủ từ "高低アクセント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trọng âm âm vực tiếng Nhật là gì?

"trọng âm âm vực" trong tiếng Nhật là ピッチアクセント (danh từ), 高さアクセント (たかさアクセント) (danh từ), 高低アクセント (こうていアクセント) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.