TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trí tuệ nhân tạo tiếng Nhật là gì?

"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Nhật là 人工知能 (じんこうちのう) (danh từ), アーティフィシャルインテリジェンス (danh từ).

人工知能(じんこうちのう) Danh từ

じんこうちのうjinkōchinōHán Việt: NHÂN CONG TRI NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "人工知能": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アーティフィシャルインテリジェンス Danh từ

ātifisharuinterijensu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "アーティフィシャルインテリジェンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trí tuệ nhân tạo tiếng Nhật là gì?

"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Nhật là 人工知能 (じんこうちのう) (danh từ), アーティフィシャルインテリジェンス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.