Trí tử tiếng Nhật là gì?
"trí tử" trong tiếng Nhật là 致死 (ちし) (danh từ).
致死 Danh từ
ちしchishiHán Việt: TRÍ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tử.
Câu hỏi thường gặp
Trí tử tiếng Nhật là gì?
"trí tử" trong tiếng Nhật là 致死 (ちし) (danh từ).
"trí tử" trong tiếng Nhật là 致死 (ちし) (danh từ).
ちしchishiHán Việt: TRÍ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tử.
"trí tử" trong tiếng Nhật là 致死 (ちし) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.