TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toàn tiếng Nhật là gì?

"toàn" trong tiếng Nhật là 全面的 (ぜんめんてき) (tính từ đuôi na).

全面的(ぜんめんてき) Tính từ đuôi na

ぜんめんてきzenmentekiHán Việt: TOÀN DIỆN ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, toàn.

  • 私は彼を全面的に信頼している。 Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
  • 君の言うことに全面的に賛成だ。 Tôi hoàn toàn tán thành điều bạn nói.

Xem đầy đủ từ "全面的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toàn tiếng Nhật là gì?

"toàn" trong tiếng Nhật là 全面的 (ぜんめんてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.