Thuyền chèo tiếng Nhật là gì?
"thuyền chèo" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).
ボート Danh từ
bōtoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuyền, thuyền chèo.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền chèo tiếng Nhật là gì?
"thuyền chèo" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).
"thuyền chèo" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).
bōtoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuyền, thuyền chèo.
"thuyền chèo" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).