TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên hà lùn tiếng Nhật là gì?

"thiên hà lùn" trong tiếng Nhật là 矮小銀河 (わいしょうぎんが) (danh từ).

矮小銀河(わいしょうぎんが) Danh từ

わいしょうぎんがwaishōgingaHán Việt: OẢI TIỂU NGÂN HÀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên hà lùn.

Xem đầy đủ từ "矮小銀河": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên hà lùn tiếng Nhật là gì?

"thiên hà lùn" trong tiếng Nhật là 矮小銀河 (わいしょうぎんが) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.