Than chì tiếng Nhật là gì?
"than chì" trong tiếng Nhật là 黒鉛 (こくえん) (danh từ), 石墨 (せきぼく) (danh từ).
黒鉛 Danh từ
こくえんkokuen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than chì.
石墨 Danh từ
せきぼくsekibokuHán Việt: THẠCH MẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than chì.
Câu hỏi thường gặp
Than chì tiếng Nhật là gì?
"than chì" trong tiếng Nhật là 黒鉛 (こくえん) (danh từ), 石墨 (せきぼく) (danh từ).