TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thợ sửa ống khóa tiếng Nhật là gì?

"thợ sửa ống khóa" trong tiếng Nhật là 錠前屋 (じょうまえや) (danh từ).

錠前屋(じょうまえや) Danh từ

じょうまえやjōmaeya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ sửa ống khóa.

Xem đầy đủ từ "錠前屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thợ sửa ống khóa tiếng Nhật là gì?

"thợ sửa ống khóa" trong tiếng Nhật là 錠前屋 (じょうまえや) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.