TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời hiện đại tiếng Nhật là gì?

"thời hiện đại" trong tiếng Nhật là 近代 (きんだい) (danh từ).

近代(きんだい) Danh từ

きんだいkindaiHán Việt: CẬN ĐẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cận đại, thời hiện đại.

Xem đầy đủ từ "近代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời hiện đại tiếng Nhật là gì?

"thời hiện đại" trong tiếng Nhật là 近代 (きんだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).