Thời cơ tiếng Nhật là gì?
"thời cơ" trong tiếng Nhật là 時機 (じき) (danh từ).
時機 Danh từ
じきjikiHán Việt: THỜI CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời cơ.
Câu hỏi thường gặp
Thời cơ tiếng Nhật là gì?
"thời cơ" trong tiếng Nhật là 時機 (じき) (danh từ).
"thời cơ" trong tiếng Nhật là 時機 (じき) (danh từ).
じきjikiHán Việt: THỜI CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời cơ.
"thời cơ" trong tiếng Nhật là 時機 (じき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.