TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thịt lợn muối xông khói tiếng Nhật là gì?

"thịt lợn muối xông khói" trong tiếng Nhật là ベーコン (danh từ).

ベーコン Danh từ

bēkon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt muối, thịt lợn muối xông khói.

Xem đầy đủ từ "ベーコン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn muối xông khói tiếng Nhật là gì?

"thịt lợn muối xông khói" trong tiếng Nhật là ベーコン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.