Thế nhưng tiếng Nhật là gì?
"thế nhưng" trong tiếng Nhật là ところが (liên từ).
ところが Liên từ
tokorogaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thế nhưng, tuy nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Thế nhưng tiếng Nhật là gì?
"thế nhưng" trong tiếng Nhật là ところが (liên từ).
"thế nhưng" trong tiếng Nhật là ところが (liên từ).
tokorogaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thế nhưng, tuy nhiên.
"thế nhưng" trong tiếng Nhật là ところが (liên từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.