TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thẻ lên máy bay tiếng Nhật là gì?

"thẻ lên máy bay" trong tiếng Nhật là 搭乗券 (とうじょうけん) (danh từ), ボーディングパス (danh từ).

搭乗券(とうじょうけん) Danh từ

とうじょうけんtōjōken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ lên máy bay.

Xem đầy đủ từ "搭乗券": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ボーディングパス Danh từ

bōdingupasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ lên máy bay.

Xem đầy đủ từ "ボーディングパス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ lên máy bay tiếng Nhật là gì?

"thẻ lên máy bay" trong tiếng Nhật là 搭乗券 (とうじょうけん) (danh từ), ボーディングパス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.