TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thầy mo tiếng Nhật là gì?

"thầy mo" trong tiếng Nhật là 呪術医 (じゅじゅつい) (danh từ).

呪術医(じゅじゅつい) Danh từ

じゅじゅついjujutsuiHán Việt: CHÚ THUẬT Y giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy mo, thầy phù thuỷ.

Xem đầy đủ từ "呪術医": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thầy mo tiếng Nhật là gì?

"thầy mo" trong tiếng Nhật là 呪術医 (じゅじゅつい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.