TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thấy napoli rồi chết tiếng Nhật là gì?

"thấy napoli rồi chết" trong tiếng Nhật là ナポリを見てから死ね (ナポリをみてからしね) (cụm từ), ナポリを見て死ね (ナポリをみてしね) (cụm từ).

ナポリを見(み)てから死(し)ね Cụm từ

ナポリをみてからしねnaporiomitekarashine giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy napoli rồi chết.

Xem đầy đủ từ "ナポリを見てから死ね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ナポリを見(み)て死(し)ね Cụm từ

ナポリをみてしねnaporiomiteshine giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy napoli rồi chết.

Xem đầy đủ từ "ナポリを見て死ね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thấy napoli rồi chết tiếng Nhật là gì?

"thấy napoli rồi chết" trong tiếng Nhật là ナポリを見てから死ね (ナポリをみてからしね) (cụm từ), ナポリを見て死ね (ナポリをみてしね) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.