TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thượng tuần tiếng Nhật là gì?

"thượng tuần" trong tiếng Nhật là 上旬 (じょうじゅん) (danh từ), 初旬 (しょじゅん) (danh từ).

上旬(じょうじゅん) Danh từ

じょうじゅんjōjunHán Việt: THƯỢNG TUẦNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thượng tuần (mười ngày đầu tháng)

Xem đầy đủ từ "上旬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

初旬(しょじゅん) Danh từ

しょじゅんshojunHán Việt: SƠ TUẦNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thượng tuần (mười ngày đầu tháng)

Xem đầy đủ từ "初旬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thượng tuần tiếng Nhật là gì?

"thượng tuần" trong tiếng Nhật là 上旬 (じょうじゅん) (danh từ), 初旬 (しょじゅん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.