Thơ haiku tiếng Nhật là gì?
"thơ haiku" trong tiếng Nhật là 俳句 (はいく) (danh từ).
俳句 Danh từ
はいくhaikuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thơ haiku.
Câu hỏi thường gặp
Thơ haiku tiếng Nhật là gì?
"thơ haiku" trong tiếng Nhật là 俳句 (はいく) (danh từ).
"thơ haiku" trong tiếng Nhật là 俳句 (はいく) (danh từ).
はいくhaikuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thơ haiku.
"thơ haiku" trong tiếng Nhật là 俳句 (はいく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.