TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thông thẳng tiếng Nhật là gì?

"thông thẳng" trong tiếng Nhật là 直通 (ちょくつう) (danh từ).

直通(ちょくつう) Danh từ

ちょくつうchokutsūHán Việt: TRỰC THÔNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thông thẳng, trực tiếp (tàu chạy thẳng, đường dây trực tiếp)

Xem đầy đủ từ "直通": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông thẳng tiếng Nhật là gì?

"thông thẳng" trong tiếng Nhật là 直通 (ちょくつう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.