TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thông cáo báo chí tiếng Nhật là gì?

"thông cáo báo chí" trong tiếng Nhật là プレスリリース (danh từ), 記者発表 (きしゃはっぴょう) (danh từ).

プレスリリース Danh từ

puresurirīsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông cáo báo chí.

Xem đầy đủ từ "プレスリリース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

記者発表(きしゃはっぴょう) Danh từ

きしゃはっぴょうkishahappyō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông cáo báo chí.

Xem đầy đủ từ "記者発表": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông cáo báo chí tiếng Nhật là gì?

"thông cáo báo chí" trong tiếng Nhật là プレスリリース (danh từ), 記者発表 (きしゃはっぴょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.