Thôi rồi tiếng Nhật là gì?
"thôi rồi" trong tiếng Nhật là しまった (thán từ).
しまった Thán từ
shimattaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chết rồi!, thôi rồi!
Câu hỏi thường gặp
Thôi rồi tiếng Nhật là gì?
"thôi rồi" trong tiếng Nhật là しまった (thán từ).
"thôi rồi" trong tiếng Nhật là しまった (thán từ).
shimattaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chết rồi!, thôi rồi!
"thôi rồi" trong tiếng Nhật là しまった (thán từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.