Thép tiếng Nhật là gì?
"thép" trong tiếng Nhật là 鋼 (はがね) (danh từ), 鋼鉄 (こうてつ) (danh từ).
鋼 Danh từ
はがねhagane giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thép.
鋼鉄 Danh từ
こうてつkōtetsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thép.
Câu hỏi thường gặp
Thép tiếng Nhật là gì?
"thép" trong tiếng Nhật là 鋼 (はがね) (danh từ), 鋼鉄 (こうてつ) (danh từ).