TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thép tiếng Nhật là gì?

"thép" trong tiếng Nhật là 鋼 (はがね) (danh từ), 鋼鉄 (こうてつ) (danh từ).

鋼(はがね) Danh từ

はがねhagane giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thép.

Xem đầy đủ từ "鋼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鋼鉄(こうてつ) Danh từ

こうてつkōtetsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thép.

Xem đầy đủ từ "鋼鉄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thép tiếng Nhật là gì?

"thép" trong tiếng Nhật là 鋼 (はがね) (danh từ), 鋼鉄 (こうてつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.