Tháng trước nữa tiếng Nhật là gì?
"tháng trước nữa" trong tiếng Nhật là 先々月 (せんせんげつ) (danh từ).
先々月 Danh từ
せんせんげつsensengetsuHán Việt: TIÊN TIÊN NGUYỆTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tháng trước nữa.
Câu hỏi thường gặp
Tháng trước nữa tiếng Nhật là gì?
"tháng trước nữa" trong tiếng Nhật là 先々月 (せんせんげつ) (danh từ).