TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự thiêu tiếng Nhật là gì?

"tự thiêu" trong tiếng Nhật là 焼身自殺 (しょうしんじさつ) (danh từ), 焼身 (しょうしん) (danh từ).

焼身自殺(しょうしんじさつ) Danh từ

しょうしんじさつshōshinjisatsuHán Việt: THIÊU THÂN TỰ SÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự thiêu.

Xem đầy đủ từ "焼身自殺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

焼身(しょうしん) Danh từ

しょうしんshōshinHán Việt: THIÊU THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự thiêu.

Xem đầy đủ từ "焼身": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự thiêu tiếng Nhật là gì?

"tự thiêu" trong tiếng Nhật là 焼身自殺 (しょうしんじさつ) (danh từ), 焼身 (しょうしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.