Tự nó tiếng Nhật là gì?
"tự nó" trong tiếng Nhật là ひとりでに (phó từ).
ひとりでに Phó từ
hitorideniJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự nó, tự động.
Câu hỏi thường gặp
Tự nó tiếng Nhật là gì?
"tự nó" trong tiếng Nhật là ひとりでに (phó từ).
"tự nó" trong tiếng Nhật là ひとりでに (phó từ).
hitorideniJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự nó, tự động.
"tự nó" trong tiếng Nhật là ひとりでに (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.