Tổng cộng tiếng Nhật là gì?
"tổng cộng" trong tiếng Nhật là 総計 (そうけい) (danh từ).
総計 Danh từ
そうけいsōkei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng cộng.
Câu hỏi thường gặp
Tổng cộng tiếng Nhật là gì?
"tổng cộng" trong tiếng Nhật là 総計 (そうけい) (danh từ).
"tổng cộng" trong tiếng Nhật là 総計 (そうけい) (danh từ).
そうけいsōkei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng cộng.
"tổng cộng" trong tiếng Nhật là 総計 (そうけい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.