TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tổ tiên tiếng Nhật là gì?

"tổ tiên" trong tiếng Nhật là 祖先 (そせん) (danh từ), 先祖 (せんぞ) (danh từ).

祖先(そせん) Danh từ

そせんsosenHán Việt: TỔ TIÊNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "祖先": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

先祖(せんぞ) Danh từ

せんぞsenzoHán Việt: TIÊN TỔJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "先祖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổ tiên tiếng Nhật là gì?

"tổ tiên" trong tiếng Nhật là 祖先 (そせん) (danh từ), 先祖 (せんぞ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.