TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tống tiền tiếng Nhật là gì?

"tống tiền" trong tiếng Nhật là 恐喝 (きょうかつ) (danh từ), 強請 (きょうせい) (danh từ).

恐喝(きょうかつ) Danh từ

きょうかつkyōkatsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tống tiền.

Xem đầy đủ từ "恐喝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

強請(きょうせい) Danh từ

きょうせいkyōsei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tống tiền.

Xem đầy đủ từ "強請": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tống tiền tiếng Nhật là gì?

"tống tiền" trong tiếng Nhật là 恐喝 (きょうかつ) (danh từ), 強請 (きょうせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.