Tống tiền tiếng Nhật là gì?
"tống tiền" trong tiếng Nhật là 恐喝 (きょうかつ) (danh từ), 強請 (きょうせい) (danh từ).
恐喝 Danh từ
きょうかつkyōkatsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tống tiền.
強請 Danh từ
きょうせいkyōsei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tống tiền.
Câu hỏi thường gặp
Tống tiền tiếng Nhật là gì?
"tống tiền" trong tiếng Nhật là 恐喝 (きょうかつ) (danh từ), 強請 (きょうせい) (danh từ).