TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tốc độ mỗi giờ tiếng Nhật là gì?

"tốc độ mỗi giờ" trong tiếng Nhật là 時速 (じそく) (danh từ).

時速(じそく) Danh từ

じそくjisokuHán Việt: THỜI TỐCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vận tốc giờ, tốc độ mỗi giờ (時速60キロ — 60 km/h)

Xem đầy đủ từ "時速": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tốc độ mỗi giờ tiếng Nhật là gì?

"tốc độ mỗi giờ" trong tiếng Nhật là 時速 (じそく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).