Tập rỗng tiếng Nhật là gì?
"tập rỗng" trong tiếng Nhật là 空集合 (くうしゅうごう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Tập rỗng tiếng Nhật là gì?
"tập rỗng" trong tiếng Nhật là 空集合 (くうしゅうごう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.