TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tươi tắn tiếng Nhật là gì?

"tươi tắn" trong tiếng Nhật là 生き生き (いきいき) (phó từ), 朗らか (ほがらか) (tính từ đuôi na).

生(い)き生(い)き Phó từ

いきいきikiikiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sống động, tươi tắn, hoạt bát.

Xem đầy đủ từ "生き生き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

朗(ほが)らか Tính từ đuôi na

ほがらかhogarakaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vui vẻ, tươi tắn.

Xem đầy đủ từ "朗らか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tươi tắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tươi tắn tiếng Nhật là gì?

"tươi tắn" trong tiếng Nhật là 生き生き (いきいき) (phó từ), 朗らか (ほがらか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.