Tăm bông tiếng Nhật là gì?
"tăm bông" trong tiếng Nhật là 綿棒 (めんぼう) (danh từ).
綿棒 Danh từ
めんぼうmenbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăm bông.
Câu hỏi thường gặp
Tăm bông tiếng Nhật là gì?
"tăm bông" trong tiếng Nhật là 綿棒 (めんぼう) (danh từ).
"tăm bông" trong tiếng Nhật là 綿棒 (めんぼう) (danh từ).
めんぼうmenbō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăm bông.
"tăm bông" trong tiếng Nhật là 綿棒 (めんぼう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.