Tính từ đuôi na tiếng Nhật là gì?
"tính từ đuôi na" trong tiếng Nhật là 形容動詞 (けいようどうし) (danh từ).
形容動詞 Danh từ
けいようどうしkeiyōdōshiHán Việt: HÌNH DUNG ĐỘNG TỪJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tính từ đuôi na.
Câu hỏi thường gặp
Tính từ đuôi na tiếng Nhật là gì?
"tính từ đuôi na" trong tiếng Nhật là 形容動詞 (けいようどうし) (danh từ).