TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình hình bán hàng tiếng Nhật là gì?

"tình hình bán hàng" trong tiếng Nhật là 売れ行き (うれゆき) (danh từ).

売(う)れ行(ゆ)き Danh từ

うれゆきureyukiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tình hình bán hàng, sức tiêu thụ.

Xem đầy đủ từ "売れ行き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình hình bán hàng tiếng Nhật là gì?

"tình hình bán hàng" trong tiếng Nhật là 売れ行き (うれゆき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.