TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tên lửa đạn đạo tiếng Nhật là gì?

"tên lửa đạn đạo" trong tiếng Nhật là 弾道ミサイル (だんどうミサイル) (danh từ).

弾道(だんどう)ミサイル Danh từ

だんどうミサイルdandōmisairu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên lửa đạn đạo.

Xem đầy đủ từ "弾道ミサイル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tên lửa đạn đạo tiếng Nhật là gì?

"tên lửa đạn đạo" trong tiếng Nhật là 弾道ミサイル (だんどうミサイル) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.