Táo bón tiếng Nhật là gì?
"táo bón" trong tiếng Nhật là 便秘 (べんぴ) (danh từ).
便秘 Danh từ
べんぴbenpiHán Việt: TIỆN BÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Táo bón.
Câu hỏi thường gặp
Táo bón tiếng Nhật là gì?
"táo bón" trong tiếng Nhật là 便秘 (べんぴ) (danh từ).
"táo bón" trong tiếng Nhật là 便秘 (べんぴ) (danh từ).
べんぴbenpiHán Việt: TIỆN BÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Táo bón.
"táo bón" trong tiếng Nhật là 便秘 (べんぴ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.