Tài khoản hiện hành tiếng Nhật là gì?
"tài khoản hiện hành" trong tiếng Nhật là 当座預金 (とうざよきん) (danh từ).
当座預金 Danh từ
とうざよきんtōzayokin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Tài khoản hiện hành tiếng Nhật là gì?
"tài khoản hiện hành" trong tiếng Nhật là 当座預金 (とうざよきん) (danh từ).