TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tài khoản hiện hành tiếng Nhật là gì?

"tài khoản hiện hành" trong tiếng Nhật là 当座預金 (とうざよきん) (danh từ).

当座預金(とうざよきん) Danh từ

とうざよきんtōzayokin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Xem đầy đủ từ "当座預金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài khoản hiện hành tiếng Nhật là gì?

"tài khoản hiện hành" trong tiếng Nhật là 当座預金 (とうざよきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.